Logo AI SPEAKUPAI SPEAKUP 5Global Success 5 · Unit 1
Phạm Trịnh Chiêu OanhGiáo viên thực hiệnPhạm Trịnh Chiêu Oanh
100%
Global Success 5 · Nghe & Nói · Lesson 1 & 2

Unit 1 All about me!

Tất cả về con

Mỗi Lesson học theo 3 bước: A. Từ vựng (phiên âm, lật thẻ xem nghĩa, có giọng đọc) → B. Nghe (lời thoại ẩn/hiện) → C. Nói (nhắc lại, đóng vai, ghi âm nghe lại). Cuối Unit có 3 trò chơi.

  • 🗣️ Lesson 1: Can you tell me about yourself?
  • 💬 Lesson 2: What's your favourite …?
0%
Tiến độ của con
Lesson 1 · 0/4
Lesson 2 · 0/4
Trò chơi · 0/3
CHA MẸ

Học ở nhà thế nào?

Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.

📖

A. TỪ VỰNG

Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.

👂

B. NGHE

Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.

🎙️

C. NÓI & GHI ÂM

Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.

🎮

D. TRÒ CHƠI

3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.

NgàyHọc gìThời gian
Ngày 1Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 2Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 3Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 4Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 53 Trò chơi + Tự đánh giá15 phút

💡 Lưu ý

  • Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
  • Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
  • Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
LESSON 1

Can you tell me about yourself?

Sách trang 10 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: yourself · Nice to meet you · Class 5A · Class 5B · city · countryside · birthday

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 7 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
yourself/jʊrˈsɛlf/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bản thân bạnyourself /jʊrˈsɛlf/

Can you tell me about yourself?

Nice to meet you/naɪs tə ˈmiːt juː/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
Rất vui được gặp bạnNice to meet you /naɪs tə ˈmiːt juː/

Hello, I'm Ben. Nice to meet you.

Class 5AClass 5A/klæs faɪv eɪ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
lớp 5AClass 5A /klæs faɪv eɪ/

I'm in Class 5A.

Class 5BClass 5B/klæs faɪv biː/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
lớp 5BClass 5B /klæs faɪv biː/

Ben is in Class 5B.

citycity/ˈsɪti/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thành phốcity /ˈsɪti/

I live in the city.

countrysidecountryside/ˈkʌntriˌsaɪd/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
nông thôn, miền quêcountryside /ˈkʌntriˌsaɪd/

Lan lives in the countryside.

birthday/ˈbɝːθdeɪ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
sinh nhậtbirthday /ˈbɝːθdeɪ/

My birthday is in March.

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 10

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

🎧 Look, listen and repeat

Ben · PuckLan · HeartTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:20

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. Lan is in Class …

2. Where does Lan live?

3. Where does Ben live?

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 10

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: Can you tell me about yourself?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

I'm in Class 5A. · I live in the city.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:20

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 10

🎯 Con tự giới thiệu đủ 4 ý: tên – lớp – nơi sống – tháng sinh nhật.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ Thông tin lấy từ thẻ tên trong tranh: Lê Văn Phong – Class 5D – sinh nhật 8 March; Trần Minh Hà – Class 4C – sinh nhật 16 September.

My name's ___. · I'm in ___. · I live in the ___. · My birthday is in ___.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Phong · PuckHa · HeartTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:18

🎙️ Phòng ghi âm: Con tự giới thiệu đủ 4 ý: tên – lớp – nơi sống – tháng sinh nhật.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
LESSON 2

What's your favourite …?

Sách trang 12 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: sports centre · favourite · basketball · swimming · table tennis · pink · a dolphin · a sandwich

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 8 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
sports centre/ˈspɔːrts ˌsɛntər/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
trung tâm thể thaosports centre /ˈspɔːrts ˌsɛntər/

I'm going to the sports centre.

favourite/ˈfeɪvərɪt/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
yêu thích nhấtfavourite /ˈfeɪvərɪt/

What's your favourite sport?

basketball/ˈbæskɪtbɔːl/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bóng rổbasketball /ˈbæskɪtbɔːl/

My favourite sport is basketball.

swimming/ˈswɪmɪŋ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bơi lộiswimming /ˈswɪmɪŋ/

I like swimming in summer.

table tennistable tennis/ˈteɪbəl ˌtɛnɪs/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bóng bàntable tennis /ˈteɪbəl ˌtɛnɪs/

It's table tennis.

pinkpink/pɪŋk/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
màu hồngpink /pɪŋk/

My favourite colour is pink.

a dolphina dolphin/ə ˈdɑːlfɪn/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
con cá heoa dolphin /ə ˈdɑːlfɪn/

My favourite animal is a dolphin.

a sandwicha sandwich/ə ˈsænwɪtʃ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bánh mì kẹpa sandwich /ə ˈsænwɪtʃ/

My favourite food is a sandwich.

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 12

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

ℹ️ Bạn nữ hỏi Mary chưa có tên trong sách — bài này gọi là Linh.

🎧 Look, listen and repeat

Linh · HeartMary · NovaTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:14

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. Where is Mary going?

2. Mary's favourite sport is …

3. Linh's favourite sport is …

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 12

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: What's your favourite …?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

What's your favourite sport? — It's table tennis.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:18

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 12

🎯 Con nói về món ăn, màu sắc, con vật, môn thể thao yêu thích của mình.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ Các bạn trong tranh chưa có tên — bài này gọi là Mai, Tom, Nam.

Can you tell me about yourself? · What's your favourite ___? — It's ___.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Lan · HeartMai · NovaTom · PuckNam · Puck 2Tươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:14

🎙️ Phòng ghi âm: Con nói về món ăn, màu sắc, con vật, môn thể thao yêu thích của mình.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
GAMES

Trò chơi ôn tập Unit 1

Chơi sau khi học xong 2 Lesson — mỗi trò chơi đều có tiếng.

🎧

GAME 1 Nghe & chọn từ

Listen and choose

🎯 Con nghe và nhận ra đúng từ vựng của cả Unit.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, máy đọc 1 từ.
  2. Con chọn đúng từ trong 4 thẻ (có phiên âm).
  3. Đúng từ 8/10 trở lên là đạt!

🃏

GAME 2 Lật thẻ ghép đôi

Memory match

🎯 Con ghép đúng từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, lật 2 thẻ một lượt.
  2. Thẻ tiếng Anh sẽ đọc to từ đó.
  3. Ghép đủ 6 cặp là thắng — càng ít lượt càng giỏi!

🧩

GAME 3 Xếp câu

Sentence builder

🎯 Con xếp đúng thứ tự câu hỏi – câu trả lời của bài, rồi đọc to.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng ô chữ theo đúng thứ tự (chạm lại để bỏ).
  2. Bấm ✔ Kiểm tra — đúng thì máy đọc câu cho con nghe.
  3. Con đọc to lại câu vừa xếp.

Câu 1: xếp lại thành câu đúng

Câu 2: xếp lại thành câu đúng

Câu 3: xếp lại thành câu đúng

Câu 4: xếp lại thành câu đúng

I CAN

Con tự đánh giá

★ cần nhìn · ★★ hơi ngập ngừng · ★★★ nói trôi chảy.

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 1 (yourself, Nice to meet you, Class 5A, Class 5B…).

Con nghe hiểu hội thoại Lesson 1 và trả lời đúng câu hỏi.

Con hỏi – đáp được: Can you tell me about yourself?

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 2 (sports centre, favourite, basketball, swimming…).

Con hỏi – đáp được: What's your favourite …?

Con tự nói phần Let's talk, ghi âm và nghe lại giọng mình.