Mỗi Lesson học theo 3 bước: A. Từ vựng (phiên âm, lật thẻ xem nghĩa, có giọng đọc) → B. Nghe (lời thoại ẩn/hiện) → C. Nói (nhắc lại, đóng vai, ghi âm nghe lại). Cuối Unit có 3 trò chơi.
🗣️ Lesson 1: Where are the maps?
💬 Lesson 2: Whose … is this?
0%
Tiến độ của con
Lesson 1 · 0/4
Lesson 2 · 0/4
Trò chơi · 0/3
CHA MẸ
Học ở nhà thế nào?
Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.
📖
A. TỪ VỰNG
Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.
👂
B. NGHE
Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.
🎙️
C. NÓI & GHI ÂM
Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.
🎮
D. TRÒ CHƠI
3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.
Ngày
Học gì
Thời gian
Ngày 1
Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening
20 phút
Ngày 2
Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)
20 phút
Ngày 3
Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening
20 phút
Ngày 4
Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)
20 phút
Ngày 5
3 Trò chơi + Tự đánh giá
15 phút
💡 Lưu ý
Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
LESSON 1
Where are the maps?
Sách trang 56 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: map · board · beside · under · above · in front of · eraser · Well done
A
VOCABULARY Preteach vocabulary
Học từ vựng trước khi nghe
🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 8 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.
👨👩👧 Cách học hoạt động này
Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
🗺️
map/mæp/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bản đồmap /mæp/
They are maps.
🧑🏫
board/bɔːrd/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
cái bảngboard /bɔːrd/
They're beside the board.
beside/bɪˈsaɪd/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bên cạnhbeside /bɪˈsaɪd/
The pencils are beside the book.
under/ˈʌndər/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
ở dướiunder /ˈʌndər/
The erasers are under the desk.
above/əˈbʌv/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
ở phía trênabove /əˈbʌv/
The pictures are above the window.
in front of/ɪn ˈfrʌnt əv/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
ở phía trướcin front of /ɪn ˈfrʌnt əv/
The pens are in front of the clock.
🧽
eraser/ɪˈreɪsər/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
cục tẩy, cục gômeraser /ɪˈreɪsər/
Where are the erasers?
👏
Well done/wɛl ˈdʌn/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
Giỏi lắm!Well done /wɛl ˈdʌn/
Well done, class!
1
LISTENING Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 56
🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.
👨👩👧 Cách học hoạt động này
Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
ℹ️ Cô giáo và bạn nam chưa có tên trong sách — bài này gọi là Ms Hoa và Nam.
🎧 Look, listen and repeat
Ms Hoa · NovaPupils · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo