Mỗi Lesson học theo 3 bước: A. Từ vựng (phiên âm, lật thẻ xem nghĩa, có giọng đọc) → B. Nghe (lời thoại ẩn/hiện) → C. Nói (nhắc lại, đóng vai, ghi âm nghe lại). Cuối Unit có 3 trò chơi.
🗣️ Lesson 1: What nationality is he?
💬 Lesson 2: What's she like?
0%
Tiến độ của con
Lesson 1 · 0/4
Lesson 2 · 0/4
Trò chơi · 0/3
CHA MẸ
Học ở nhà thế nào?
Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.
📖
A. TỪ VỰNG
Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.
👂
B. NGHE
Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.
🎙️
C. NÓI & GHI ÂM
Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.
🎮
D. TRÒ CHƠI
3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.
Ngày
Học gì
Thời gian
Ngày 1
Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening
20 phút
Ngày 2
Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)
20 phút
Ngày 3
Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening
20 phút
Ngày 4
Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)
20 phút
Ngày 5
3 Trò chơi + Tự đánh giá
15 phút
💡 Lưu ý
Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
LESSON 1
What nationality is he?
Sách trang 22 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: foreign friend · nationality · Australia · Australian · Malaysian · American · Japanese
A
VOCABULARY Preteach vocabulary
Học từ vựng trước khi nghe
🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 7 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.
👨👩👧 Cách học hoạt động này
Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
🌏
foreign friend/ˈfɔːrən frɛnd/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
bạn nước ngoàiforeign friend /ˈfɔːrən frɛnd/
I have a new foreign friend.
🪪
nationality/ˌnæʃəˈnæləti/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
quốc tịchnationality /ˌnæʃəˈnæləti/
What nationality is he?
🦘
Australia/ɔːˈstreɪliə/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
nước ÚcAustralia /ɔːˈstreɪliə/
He's from Australia.
Australian/ɔːˈstreɪliən/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
người ÚcAustralian /ɔːˈstreɪliən/
He's Australian.
Malaysian/məˈleɪʒən/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
người Ma-lai-xi-aMalaysian /məˈleɪʒən/
She's Malaysian.
American/əˈmɛrɪkən/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
người MỹAmerican /əˈmɛrɪkən/
She's American.
Japanese/ˌdʒæpəˈniːz/👆 Chạm vào chỗ trống để lật
người Nhật BảnJapanese /ˌdʒæpəˈniːz/
She's Japanese.
1
LISTENING Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 22
🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.
👨👩👧 Cách học hoạt động này
Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
ℹ️ Bạn nam chưa có tên trong sách — bài này gọi là Nam.
🎧 Look, listen and repeat
Nam · PuckMum · NovaDad · Puck 2Tươi vui, trong trẻo
Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
ℹ️ Đoán quốc tịch theo bức tranh sau lưng mỗi bạn: tháp đôi Petronas – Malaysian · chuột túi – Australian · tượng Nữ thần Tự do – American · núi Phú Sĩ – Japanese.