Logo AI SPEAKUPAI SPEAKUP 5Global Success 5 · Unit 4
Phạm Trịnh Chiêu OanhGiáo viên thực hiệnPhạm Trịnh Chiêu Oanh
100%
Global Success 5 · Nghe & Nói · Lesson 1 & 2

Unit 4 Our free-time activities

Hoạt động lúc rảnh

Mỗi Lesson học theo 3 bước: A. Từ vựng (phiên âm, lật thẻ xem nghĩa, có giọng đọc) → B. Nghe (lời thoại ẩn/hiện) → C. Nói (nhắc lại, đóng vai, ghi âm nghe lại). Cuối Unit có 3 trò chơi.

  • 🗣️ Lesson 1: What do you like doing in your free time?
  • 💬 Lesson 2: What do you do at the weekend?
0%
Tiến độ của con
Lesson 1 · 0/4
Lesson 2 · 0/4
Trò chơi · 0/3
CHA MẸ

Học ở nhà thế nào?

Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.

📖

A. TỪ VỰNG

Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.

👂

B. NGHE

Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.

🎙️

C. NÓI & GHI ÂM

Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.

🎮

D. TRÒ CHƠI

3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.

NgàyHọc gìThời gian
Ngày 1Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 2Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 3Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 4Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 53 Trò chơi + Tự đánh giá15 phút

💡 Lưu ý

  • Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
  • Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
  • Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
LESSON 1

What do you like doing in your free time?

Sách trang 28 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: free time · cartoon · play the violin · surf the Internet · go for a walk · water the flowers

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 6 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
free time/ˌfriː ˈtaɪm/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thời gian rảnhfree time /ˌfriː ˈtaɪm/

What do you like doing in your free time?

cartoon/kɑːrˈtuːn/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
phim hoạt hìnhcartoon /kɑːrˈtuːn/

I'm watching a cartoon.

play the violinplay the violin/pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
chơi đàn vi-ô-lôngplay the violin /pleɪ ðə ˌvaɪəˈlɪn/

I like playing the violin.

surf the Internetsurf the Internet/sɝːf ði ˈɪntərnɛt/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
lướt mạng Internetsurf the Internet /sɝːf ði ˈɪntərnɛt/

I like surfing the Internet.

go for a walkgo for a walk/ɡoʊ fɔːr ə ˈwɔːk/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đi dạogo for a walk /ɡoʊ fɔːr ə ˈwɔːk/

I like going for a walk.

water the flowerswater the flowers/ˈwɔːtər ðə ˈflaʊərz/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
tưới hoawater the flowers /ˈwɔːtər ðə ˈflaʊərz/

I like watering the flowers.

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 28

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

🎧 Look, listen and repeat

Mary · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:12

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. What is Nam doing?

2. Nam likes … in his free time.

3. Mary likes …

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 28

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: What do you like doing in your free time?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

What do you like doing in your free time? — I like playing the violin.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:23

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 28

🎯 Con nói 2 việc con thích làm lúc rảnh: I like …ing.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ Hai bạn đóng vai mẫu được đặt tên Lucy và Tom.

What do you like doing in your free time? — I like ___.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Lucy · HeartTom · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:12

🎙️ Phòng ghi âm: Con nói 2 việc con thích làm lúc rảnh: I like …ing.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
LESSON 2

What do you do at the weekend?

Sách trang 30 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: weekend · always · usually · often · sometimes · listen to music · read stories · ride my bike

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 8 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
weekend/ˈwiːkɛnd/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
cuối tuầnweekend /ˈwiːkɛnd/

What do you do at the weekend?

alwaysalways/ˈɔːlweɪz/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
luôn luônalways /ˈɔːlweɪz/

I always read stories.

usuallyusually/ˈjuːʒuəli/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thường xuyênusually /ˈjuːʒuəli/

I usually water the flowers.

oftenoften/ˈɔːfən/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thườngoften /ˈɔːfən/

I often ride my bike.

sometimessometimes/ˈsʌmtaɪmz/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thỉnh thoảngsometimes /ˈsʌmtaɪmz/

I sometimes surf the Internet.

listen to music/ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
nghe nhạclisten to music /ˈlɪsən tə ˈmjuːzɪk/

I usually listen to music.

read stories/riːd ˈstɔːriz/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đọc truyệnread stories /riːd ˈstɔːriz/

I always read stories at night.

ride my bike/raɪd maɪ ˈbaɪk/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đạp xe đạp của conride my bike /raɪd maɪ ˈbaɪk/

I often ride my bike in the park.

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 30

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

ℹ️ Bạn nữ chưa có tên trong sách — bài này gọi là Linh.

🎧 Look, listen and repeat

Bill · PuckLinh · HeartTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:11

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. Linh usually … at the weekend.

2. Bill often …

3. “Usually” means …

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 30

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: What do you do at the weekend?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

What do you do at the weekend? — I always read stories.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:21

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 30

🎯 Con nói việc con làm cuối tuần, có dùng always / usually / often / sometimes.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ Bảng Adverbs of frequency: always – usually – often – sometimes – rarely – never.

What do you like doing in your free time? — ___. · What do you do at the weekend? — I ___.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Mai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:14

🎙️ Phòng ghi âm: Con nói việc con làm cuối tuần, có dùng always / usually / often / sometimes.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
GAMES

Trò chơi ôn tập Unit 4

Chơi sau khi học xong 2 Lesson — mỗi trò chơi đều có tiếng.

🎧

GAME 1 Nghe & chọn từ

Listen and choose

🎯 Con nghe và nhận ra đúng từ vựng của cả Unit.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, máy đọc 1 từ.
  2. Con chọn đúng từ trong 4 thẻ (có phiên âm).
  3. Đúng từ 8/10 trở lên là đạt!

🃏

GAME 2 Lật thẻ ghép đôi

Memory match

🎯 Con ghép đúng từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, lật 2 thẻ một lượt.
  2. Thẻ tiếng Anh sẽ đọc to từ đó.
  3. Ghép đủ 6 cặp là thắng — càng ít lượt càng giỏi!

🧩

GAME 3 Xếp câu

Sentence builder

🎯 Con xếp đúng thứ tự câu hỏi – câu trả lời của bài, rồi đọc to.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng ô chữ theo đúng thứ tự (chạm lại để bỏ).
  2. Bấm ✔ Kiểm tra — đúng thì máy đọc câu cho con nghe.
  3. Con đọc to lại câu vừa xếp.

Câu 1: xếp lại thành câu đúng

Câu 2: xếp lại thành câu đúng

Câu 3: xếp lại thành câu đúng

Câu 4: xếp lại thành câu đúng

I CAN

Con tự đánh giá

★ cần nhìn · ★★ hơi ngập ngừng · ★★★ nói trôi chảy.

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 1 (free time, cartoon, play the violin, surf the Internet…).

Con nghe hiểu hội thoại Lesson 1 và trả lời đúng câu hỏi.

Con hỏi – đáp được: What do you like doing in your free time?

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 2 (weekend, always, usually, often…).

Con hỏi – đáp được: What do you do at the weekend?

Con tự nói phần Let's talk, ghi âm và nghe lại giọng mình.