Logo AI SPEAKUPAI SPEAKUP 5Global Success 5 · Unit 9
Phạm Trịnh Chiêu OanhGiáo viên thực hiệnPhạm Trịnh Chiêu Oanh
100%
Global Success 5 · Nghe & Nói · Lesson 1 & 2

Unit 9 Our outdoor activities

Hoạt động ngoài trời

Mỗi Lesson học theo 3 bước: A. Từ vựng (phiên âm, lật thẻ xem nghĩa, có giọng đọc) → B. Nghe (lời thoại ẩn/hiện) → C. Nói (nhắc lại, đóng vai, ghi âm nghe lại). Cuối Unit có 3 trò chơi.

  • 🗣️ Lesson 1: Were you at the … yesterday?
  • 💬 Lesson 2: What did you do there?
0%
Tiến độ của con
Lesson 1 · 0/4
Lesson 2 · 0/4
Trò chơi · 0/3
CHA MẸ

Học ở nhà thế nào?

Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.

📖

A. TỪ VỰNG

Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.

👂

B. NGHE

Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.

🎙️

C. NÓI & GHI ÂM

Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.

🎮

D. TRÒ CHƠI

3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.

NgàyHọc gìThời gian
Ngày 1Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 2Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 3Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening20 phút
Ngày 4Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm)20 phút
Ngày 53 Trò chơi + Tự đánh giá15 phút

💡 Lưu ý

  • Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
  • Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
  • Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
LESSON 1

Were you at the … yesterday?

Sách trang 62 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: campsite · cousin · yesterday · cooked lunch · theatre · aquarium · funfair

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 7 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
campsitecampsite/ˈkæmpsaɪt/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
khu cắm trạicampsite /ˈkæmpsaɪt/

I didn't see you at the campsite.

cousin/ˈkʌzən/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
anh chị em họcousin /ˈkʌzən/

My cousins came to visit.

yesterday/ˈjɛstərdeɪ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
hôm quayesterday /ˈjɛstərdeɪ/

Where were you yesterday?

cooked lunch/kʊkt ˈlʌntʃ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đã nấu bữa trưacooked lunch /kʊkt ˈlʌntʃ/

We cooked lunch together.

theatretheatre/ˈθiːətər/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
nhà háttheatre /ˈθiːətər/

Were you at the theatre?

aquariumaquarium/əˈkwɛriəm/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thủy cungaquarium /əˈkwɛriəm/

We were at the aquarium.

funfairfunfair/ˈfʌnfɛr/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
khu vui chơi, hội chợfunfair /ˈfʌnfɛr/

Were you at the funfair?

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 62

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

ℹ️ Bạn nam chưa có tên trong sách — bài này gọi là Bill.

🎧 Look, listen and repeat

Bill · PuckMai · HeartTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:16

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. Where was Mai yesterday?

2. Who came to visit?

3. What did they do?

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 62

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: Were you at the … yesterday?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

Were you at the theatre yesterday? — Yes, we were. / No, we weren't.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:21

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 62

🎯 Con chọn 1 tranh và nói hôm qua con đã ở đâu.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ 4 tranh: funfair · theatre · campsite · aquarium.

Were you at the ___ yesterday? — Yes, we were. / No, we weren't.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Linh · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:10

🎙️ Phòng ghi âm: Con chọn 1 tranh và nói hôm qua con đã ở đâu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
LESSON 2

What did you do there?

Sách trang 64 · Phần 1 – 2 – 3 · Từ khoá: last Saturday · badminton · listened to music · watched the fish · danced around the campfire · played chess

A

VOCABULARY Preteach vocabulary

Học từ vựng trước khi nghe

🎯 Con đọc đúng và hiểu nghĩa 6 từ / cụm từ của bài trước khi nghe hội thoại.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm 🔊 Nghe từ, con đọc theo 2 lần, nhìn phần phiên âm để đọc đúng.
  2. Chạm vào chỗ trống của thẻ để lật: xem nghĩa tiếng Việt và nghe câu ví dụ.
  3. Cha mẹ đọc nghĩa tiếng Việt — con nói từ tiếng Anh. Đổi vai cho nhau.
  4. Bấm ▶ Nghe lần lượt tất cả từ để ôn nhanh trước khi sang phần Nghe.
last Saturday/læst ˈsætərdeɪ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
thứ Bảy tuần trướclast Saturday /læst ˈsætərdeɪ/

Where were you last Saturday?

badminton/ˈbædmɪntən/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
cầu lôngbadminton /ˈbædmɪntən/

We played badminton.

listened to musiclistened to music/ˈlɪsənd tə ˈmjuːzɪk/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đã nghe nhạclistened to music /ˈlɪsənd tə ˈmjuːzɪk/

We listened to music.

watched the fishwatched the fish/wɑːtʃt ðə ˈfɪʃ/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đã ngắm cáwatched the fish /wɑːtʃt ðə ˈfɪʃ/

We watched the fish.

danced around the campfiredanced around the campfire/dænst əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪər/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đã nhảy quanh lửa trạidanced around the campfire /dænst əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪər/

We danced around the campfire.

played chessplayed chess/pleɪd ˈtʃɛs/ 👆 Chạm vào chỗ trống để lật
đã chơi cờ vuaplayed chess /pleɪd ˈtʃɛs/

We played chess.

1

LISTENING Look, listen and repeat

Nhìn, nghe và nhắc lại · Sách trang 64

🎯 Con nghe hiểu hội thoại, trả lời câu hỏi, rồi nhắc lại và đóng vai.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Xem tranh, đoán các bạn nói gì. Bấm ▶ nghe cả bài 1–2 lần (lời thoại đang ẩn).
  2. Làm câu hỏi Con nghe hiểu chưa? rồi bấm ✔ Kiểm tra. Sai thì bấm Hiện lời thoại để dò.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại: máy đọc từng câu, con nói theo — máy ghi âm giọng con.
  4. Bấm 🎭 Con là … để đóng vai; xong bấm ▶ Mẫu → Con nghe lại giọng con so với mẫu.
Tranh hội thoại

ℹ️ Hai bạn chưa có tên trong sách — bài này gọi là Bill và Mai.

🎧 Look, listen and repeat

Bill · PuckMai · HeartTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:10

🧐 Con nghe hiểu chưa? Chọn đáp án đúng

1. Where were Mai and Minh last Saturday?

2. What did they do there?

2

SPEAKING Listen, point and say

Nghe, chỉ tranh và nói · Sách trang 64

🎯 Con hỏi – đáp được theo mẫu: What did you do yesterday?

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng tranh để nghe câu hỏi và câu trả lời — con chỉ tranh và nói theo.
  2. Chơi 🎯 Trò chơi: máy đọc câu trả lời, con chạm đúng tranh.
  3. Bấm 🔁 Nghe & nhắc lại hoặc 🎭 Con là Linh (hỏi) / Con là Nam, Mai (trả lời) — có ghi âm.
  4. Vào Phòng ghi âm: con tự hỏi – đáp 4 tranh, nghe lại giọng mình.

What did you do yesterday? — We listened to music.

🎧 Listen, point and say

Linh · NovaMai · HeartNam · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:20

🎙️ Phòng ghi âm: Con chỉ từng tranh và tự hỏi – đáp theo khung câu.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
3

SPEAKING Let's talk

Cùng nói · Sách trang 64

🎯 Con kể: hôm qua con ở đâu, đã làm gì.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Nhìn tranh, đọc khung câu. Nghe đoạn nói mẫu (bấm từng câu để nghe lại).
  2. Đóng vai với nút 🎭 — máy nói phần bạn kia, con nói phần mình, máy ghi âm.
  3. Con tự nói về bản thân theo khung câu, ghi âm ở Phòng ghi âm rồi nghe lại.
  4. Cha mẹ khen con: Good job! · Well done! và cùng con hỏi – đáp thật.
Tranh Let's talk

ℹ️ 4 tranh: lửa trại · nghe nhạc ở nhà hát · ngắm cá ở thủy cung · chơi cầu lông.

Where were you yesterday? — ___. · What did you do there? — ___.

🎧 Let's talk – mẫu nói

Lucy · HeartTom · PuckTươi vui, trong trẻo
⬇MP3
0:00Sẵn sàng0:13

🎙️ Phòng ghi âm: Con kể: hôm qua con ở đâu, đã làm gì.

Bấm để ghi âm giọng con (tối đa 40 giây)
GAMES

Trò chơi ôn tập Unit 9

Chơi sau khi học xong 2 Lesson — mỗi trò chơi đều có tiếng.

🎧

GAME 1 Nghe & chọn từ

Listen and choose

🎯 Con nghe và nhận ra đúng từ vựng của cả Unit.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, máy đọc 1 từ.
  2. Con chọn đúng từ trong 4 thẻ (có phiên âm).
  3. Đúng từ 8/10 trở lên là đạt!

🃏

GAME 2 Lật thẻ ghép đôi

Memory match

🎯 Con ghép đúng từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Bấm Bắt đầu, lật 2 thẻ một lượt.
  2. Thẻ tiếng Anh sẽ đọc to từ đó.
  3. Ghép đủ 6 cặp là thắng — càng ít lượt càng giỏi!

🧩

GAME 3 Xếp câu

Sentence builder

🎯 Con xếp đúng thứ tự câu hỏi – câu trả lời của bài, rồi đọc to.

👨‍👩‍👧 Cách học hoạt động này
  1. Chạm từng ô chữ theo đúng thứ tự (chạm lại để bỏ).
  2. Bấm ✔ Kiểm tra — đúng thì máy đọc câu cho con nghe.
  3. Con đọc to lại câu vừa xếp.

Câu 1: xếp lại thành câu đúng

Câu 2: xếp lại thành câu đúng

Câu 3: xếp lại thành câu đúng

Câu 4: xếp lại thành câu đúng

I CAN

Con tự đánh giá

★ cần nhìn · ★★ hơi ngập ngừng · ★★★ nói trôi chảy.

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 1 (campsite, cousin, yesterday, cooked lunch…).

Con nghe hiểu hội thoại Lesson 1 và trả lời đúng câu hỏi.

Con hỏi – đáp được: Were you at the … yesterday?

Con đọc đúng và hiểu nghĩa từ vựng Lesson 2 (last Saturday, badminton, listened to music, watched the fish…).

Con hỏi – đáp được: What did you do yesterday?

Con tự nói phần Let's talk, ghi âm và nghe lại giọng mình.