Luyện Nghe – Nói Tiếng Anh 5
10 Unit · mỗi Unit gồm Lesson 1 & Lesson 2 (phần 1 – 2 – 3): Từ vựng có phiên âm, lật thẻ, giọng đọc → Nghe lời thoại ẩn/hiện → Nói có ghi âm → Trò chơi.
Unit 1All about me!Tất cả về con
L1: Can you tell me about yourself?
L2: What's your favourite …?Vào học →Unit 2Our homesNhà của chúng mình L1: Do you live in this building?
L2: What's your address?Vào học →Unit 3My foreign friendsBạn nước ngoài của con L1: What nationality is he?
L2: What's she like?Vào học →Unit 4Our free-time activitiesHoạt động lúc rảnh L1: What do you like doing in your free time?
L2: What do you do at the weekend?Vào học →Unit 5My future jobNghề nghiệp tương lai L1: What would you like to be in the future?
L2: Why would you like to be a …?Vào học →Unit 6Our school roomsCác phòng ở trường L1: Where's the library?
L2: Could you tell me the way to …?Vào học →Unit 7Our favourite school activitiesHoạt động ở trường con yêu thích L1: What school activity does he like?
L2: Why does he like …?Vào học →Unit 8In our classroomTrong lớp học L1: Where are the maps?
L2: Whose … is this?Vào học →Unit 9Our outdoor activitiesHoạt động ngoài trời L1: Were you at the … yesterday?
L2: What did you do there?Vào học →Unit 10Our school tripChuyến dã ngoại của trường L1: Did they go to …?
L2: What did they do there?Vào học →🏠 HOMEHướng dẫn họcLesson 1 · Lesson 2Cha mẹ: con học ở nhà thế nào?
Lịch 5 ngày cho mỗi UnitXem hướng dẫn →
L2: What's your favourite …?Vào học →Unit 2Our homesNhà của chúng mình L1: Do you live in this building?
L2: What's your address?Vào học →Unit 3My foreign friendsBạn nước ngoài của con L1: What nationality is he?
L2: What's she like?Vào học →Unit 4Our free-time activitiesHoạt động lúc rảnh L1: What do you like doing in your free time?
L2: What do you do at the weekend?Vào học →Unit 5My future jobNghề nghiệp tương lai L1: What would you like to be in the future?
L2: Why would you like to be a …?Vào học →Unit 6Our school roomsCác phòng ở trường L1: Where's the library?
L2: Could you tell me the way to …?Vào học →Unit 7Our favourite school activitiesHoạt động ở trường con yêu thích L1: What school activity does he like?
L2: Why does he like …?Vào học →Unit 8In our classroomTrong lớp học L1: Where are the maps?
L2: Whose … is this?Vào học →Unit 9Our outdoor activitiesHoạt động ngoài trời L1: Were you at the … yesterday?
L2: What did you do there?Vào học →Unit 10Our school tripChuyến dã ngoại của trường L1: Did they go to …?
L2: What did they do there?Vào học →🏠 HOMEHướng dẫn họcLesson 1 · Lesson 2Cha mẹ: con học ở nhà thế nào?
Lịch 5 ngày cho mỗi UnitXem hướng dẫn →
HƯỚNG DẪN
Học ở nhà thế nào?
Cha mẹ không cần giỏi tiếng Anh — chỉ cần ngồi cạnh con, bấm nút và khen con.
📖
A. TỪ VỰNG
Nghe từ, nhìn phiên âm, chạm lật thẻ xem nghĩa và câu ví dụ.
👂
B. NGHE
Nghe hội thoại khi lời thoại đang ẩn, trả lời câu hỏi, rồi mới bấm Hiện lời thoại.
🎙️
C. NÓI & GHI ÂM
Nhắc lại, đóng vai, ghi âm — rồi bấm ▶ Mẫu → Con để so giọng con với giọng mẫu.
🎮
D. TRÒ CHƠI
3 trò chơi ôn từ và mẫu câu. Bấm ☆ Đánh dấu hoàn thành để lấp đầy vòng tiến độ.
| Ngày | Học gì (mỗi Unit) | Thời gian |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Lesson 1 · A Từ vựng + 1 Listening | 20 phút |
| Ngày 2 | Lesson 1 · 2 – 3 Speaking (ghi âm) | 20 phút |
| Ngày 3 | Lesson 2 · A Từ vựng + 1 Listening | 20 phút |
| Ngày 4 | Lesson 2 · 2 – 3 Speaking (ghi âm) | 20 phút |
| Ngày 5 | 3 Trò chơi + Tự đánh giá | 15 phút |
💡 Lưu ý
- Muốn ghi âm: mở file bằng Chrome hoặc Safari và bấm “Cho phép” micro.
- Khen ngay khi con nói: Good job! · Well done! · Excellent! Con nói sai → bấm lại câu đó cho con nghe rồi nói lại.
- Tiến độ và cỡ chữ (A− / A+) được lưu trên máy này; mở lại file là thấy.
ℹ️ Để các file Unit cùng một thư mục với file này. Mở bằng Chrome/Safari để dùng ghi âm.